atomic number 82

atomic number 82

The teacher points to the symbol for atomic number 82 on the periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố số nguyên tử 82 một nguyên tố hóa học, cụ thể chì (lead). Đây một kim loại mềm, độc, nặng, màu trắng xanh khi mới cắt nhưng nhanh chóng bị xỉn màu xám xỉn khi tiếp xúc với không khí.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang chơi với những người lính làm bằng chì.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 82 một kim loại nặng có thể gây độc cho con người.)
  • (Người La cổ đại đã sử dụng nguyên tố số nguyên tử 82 để làm ống dẫn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 82 poisoning": ngộ độc chì, một tình trạng nguy hiểm do tích tụ kim loại này trong cơ thể.

    • Workers in old battery factories are at risk of atomic number 82 poisoning. (Công nhân trong các nhà máy sản xuất pin nguy bị ngộ độc chì.)
  • "Atomic number 82 shielding": lớp chắn bằng chì, dùng để bảo vệ khỏi bức xạ.

    • X-ray rooms are often lined with atomic number 82 shielding. (Phòng chụp X-quang thường được lót bằng lớp chắn chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Chì (lead): tên gọi thông thường của nguyên tố này trong tiếng Việt.
  • Kim loại nặng: thuật ngữ chung chỉ các kim loại mật độ cao, trong đó chì.
Từ đồng nghĩa
  • Chì: tên gọi phổ biến của nguyên tố hóa học này.
  • Pb: ký hiệu hóa học của chì, viết tắt từ tên Latin "Plumbum".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "atomic number 82", nhưng có thể liên quan đến: - Lead to: dẫn đến ( "lead" ở đây động từ, không phải chì). - Exposure to atomic number 82 can lead to health problems. (Tiếp xúc với chì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

Thành ngữ liên quan
  • "To go down like a lead balloon": thất bại thảm hại, không được đón nhận (dùng "lead" chì).
    • His joke went down like a atomic number 82 balloon. (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại thảm hại.)